洋插隊 yáng chā duì · dương sáp đội Hán Việt: dương sáp đội · Pinyin: yáng chā duì Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 插 (sáp) + 隊 (đội)Pinyinyáng chā duìHán Việtdương sáp độiCấu tạo洋 + 插 + 隊 · dương + sáp + đội nghĩa thành phần: dương + sáp + đội Nghĩa EngCihui 洋插隊 ángchāduì v.p. struggle to survive in a foreign country