洋教條 dương giáo điều Hán Việt: dương giáo điều Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 教 (giáo) + 條 (điều)Hán Việtdương giáo điềuCấu tạo洋 + 教 + 條 · dương + giáo + điều nghĩa thành phần: dương + giáo + điều Nghĩa EngCihui 洋教條 ángjiàotiáo n. foreign dogmas