洋文書 dương văn thư Hán Việt: dương văn thư Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 文 (văn) + 書 (thư)Hán Việtdương văn thưCấu tạo洋 + 文 + 書 · dương + văn + thư nghĩa thành phần: dương + văn + thư Nghĩa EngCihui 洋文書 ángwénshū n. book written in a foreign language