洋柿子 dương thị tử Hán Việt: dương thị tử Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 柿 (thị) + 子 (tử)Hán Việtdương thị tửCấu tạo洋 + 柿 + 子 · dương + thị + tử nghĩa thành phần: dương + thị + tử Nghĩa EngCihui 洋柿子 ángshìzi n. <topo.> tomato M:²zhī/ge