洋槍隊

yáng qiāng duì dương thương đội

Hán Việt: dương thương đội · Pinyin: yáng qiāng duì

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thương) + (đội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洋槍隊 ángqiāngduì p.w. forces armed with foreign guns M:⁴zhī