洋橄欖

dương cảm lãm

Hán Việt: dương cảm lãm

Tổng quan

cây ô liu: cây trám dầu

Cấu tạo: (dương) + (cảm) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây ô liu: cây trám dầu

Eng

  • Cihui 洋橄欖 ánggǎnlǎn n. olive M:ge/²zhī/¹kē