洋法兒 dương pháp nhi Hán Việt: dương pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtdương pháp nhiCấu tạo洋 + 法 + 兒 · dương + pháp + nhi nghĩa thành phần: dương + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 洋法兒 ángfǎr ►See yángfǎ