洋洋盈耳

yáng yáng yíng ěr dương dương doanh nhĩ

Hán Việt: dương dương doanh nhĩ · Pinyin: yáng yáng yíng ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (dương) + (doanh) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洋洋:众多;盈:充满。指宏亮而优美的声音充满双耳。形容讲话、读书的声音悦耳动听。
  • Tân Hoa Tự Điển 洋洋众多;盈充满。指宏亮而优美的声音充满双耳。形容讲话、读书的声音悦耳动听。