洋溢著 yáng yì zhuó · dương dật trứ Hán Việt: dương dật trứ · Pinyin: yáng yì zhuó Tổng quan tràn đầy Cấu tạo: 洋 (dương) + 溢 (dật) + 著 (trứ)Pinyinyáng yì zhuóHán Việtdương dật trứCấu tạo洋 + 溢 + 著 · dương + dật + trứ nghĩa thành phần: dương + dật + trứ Nghĩa ViệtCihui tràn đầy