洋溢着

yáng yì zhuódương dật trứ

Hán Việt: dương dật trứ · Pinyin: yáng yì zhuó

Tổng quan

tràn đầy

Cấu tạo: 洋 (dương) + 溢 (dật) + 著 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràn đầy
  • VietPhrases tràn đầy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brim over

Đức

  • Handedict randvoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋溢