洋漂族
dương phiêu tộc
Hán Việt: dương phiêu tộc · Pinyin: yáng piāo zú
Tổng quan
nghĩa đen: người trôi dạt đại dương | người nhảy việc ở nước ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: người trôi dạt đại dương | người nhảy việc ở nước ngoài
Eng
- CC-CEDICT lit. ocean drifting people|job-hopping foreigner
- Cihui lit. ocean drifting people; job-hopping foreigner