洋灰漿 dương hôi tương Hán Việt: dương hôi tương Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 灰 (hôi) + 漿 (tương)Hán Việtdương hôi tươngCấu tạo洋 + 灰 + 漿 · dương + hôi + tương nghĩa thành phần: dương + hôi + tương Nghĩa EngCihui 洋灰漿 ánghuījiāng n. concrete