洋灰路 dương hôi lộ Hán Việt: dương hôi lộ Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 灰 (hôi) + 路 (lộ)Hán Việtdương hôi lộCấu tạo洋 + 灰 + 路 · dương + hôi + lộ nghĩa thành phần: dương + hôi + lộ Nghĩa EngCihui 洋灰路 ánghuīlù n. cement/concrete road M:²kuài