洋爐子 dương lô tử Hán Việt: dương lô tử Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 爐 (lô) + 子 (tử)Hán Việtdương lô tửCấu tạo洋 + 爐 + 子 · dương + lô + tử nghĩa thành phần: dương + lô + tử Nghĩa EngCihui 洋爐子 ánglúzi n. <topo.> iron coal-burning stove M:⁴zuò/¹tái