洋琵琶 yáng pí pá·dương tì bà Hán Việt: dương tì bà · Pinyin: yáng pí pá Tổng quan đàn mandolin Cấu tạo: 洋 (dương) + 琵 (tì) + 琶 (bà)Pinyinyáng pí páHán Việtdương tì bàTừ loạidanhCấu tạo洋 + 琵 + 琶 · dương + tì + bà nghĩa thành phần: dương + tì + bà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 măng cầmBiên soạn mandolin M:¹bǎEngCihui mandolinĐứcHandedict Mandoline (S, Mus) Từ liên quan Gần nghĩa琵琶行 · 琵琶骨 · 琵琶鱼 · 琵琶别抱 · 琵琶 · 琵琶制造者 · 琵琶的一种 · 洋琵琶琴