洋石灰 yáng shí huī · dương thạch hôi Hán Việt: dương thạch hôi · Pinyin: yáng shí huī Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 石 (thạch) + 灰 (hôi)Pinyinyáng shí huīHán Việtdương thạch hôiCấu tạo洋 + 石 + 灰 · dương + thạch + hôi nghĩa thành phần: dương + thạch + hôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即洋灰。Tân Hoa Tự Điển 1.即洋灰。