洋碼子

dương mã tử

Hán Việt: dương mã tử

Tổng quan

chữ số A-rập

Cấu tạo: (dương) + (mã) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ số A-rập

Eng

  • Cihui 洋碼子 ángmǎzi n. <topo.> Arabic numerals