洋碼字 yáng mǎ zì · dương mã tự Hán Việt: dương mã tự · Pinyin: yáng mǎ zì Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 碼 (mã) + 字 (tự)Pinyinyáng mǎ zìHán Việtdương mã tựCấu tạo洋 + 碼 + 字 · dương + mã + tự nghĩa thành phần: dương + mã + tự