洋經理 dương kinh lí Hán Việt: dương kinh lí Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 經 (kinh) + 理 (lí)Hán Việtdương kinh líCấu tạo洋 + 經 + 理 · dương + kinh + lí nghĩa thành phần: dương + kinh + lí Nghĩa EngCihui 洋經理 ángjīnglǐ n. foreign manager of a company M:ge/¹míng/²wèi