洋胰子

yáng yí zi dương di tử

Hán Việt: dương di tử · Pinyin: yáng yí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (di) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肥皂的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肥皂的俗称。