洋腔洋調

yáng qiāng yáng diào dương khang dương điều

Hán Việt: dương khang dương điều · Pinyin: yáng qiāng yáng diào

Tổng quan

nói với giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang tính chê bai) (thành ngữ)

Cấu tạo: (dương) + (khang) + (dương) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói với giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang tính chê bai) (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to speak with a foreign accent or using words from a foreign language (usually derogatory) (idiom)
  • Cihui to speak with a foreign accent or using words from a foreign language (usually derogatory) (idiom)