洋芫荽 yáng yán sui · dương nguyên tuy Hán Việt: dương nguyên tuy · Pinyin: yáng yán sui Tổng quan ngò tây Cấu tạo: 洋 (dương) + 芫 (nguyên) + 荽 (tuy)Pinyinyáng yán suiHán Việtdương nguyên tuyCấu tạo洋 + 芫 + 荽 · dương + nguyên + tuy nghĩa thành phần: dương + nguyên + tuy Nghĩa ViệtCihui ngò tâyEngCC-CEDICT parsleyCihui parsley