洋菜凍 yáng cài dòng · dương thái đống Hán Việt: dương thái đống · Pinyin: yáng cài dòng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 菜 (thái) + 凍 (đống)Pinyinyáng cài dòngHán Việtdương thái đốngCấu tạo洋 + 菜 + 凍 · dương + thái + đống nghĩa thành phần: dương + thái + đống