洋落兒 dương lạc nhi Hán Việt: dương lạc nhi Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 落 (lạc) + 兒 (nhi)Hán Việtdương lạc nhiCấu tạo洋 + 落 + 兒 · dương + lạc + nhi nghĩa thành phần: dương + lạc + nhi Nghĩa EngCihui 洋落兒 ánglàor ►See yánglào