洋蔥丁 yáng cōng dīng · dương thông đinh Hán Việt: dương thông đinh · Pinyin: yáng cōng dīng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 蔥 (thông) + 丁 (đinh)Pinyinyáng cōng dīngHán Việtdương thông đinhCấu tạo洋 + 蔥 + 丁 · dương + thông + đinh nghĩa thành phần: dương + thông + đinh