洋蔥頭
dương thông đầu
Hán Việt: dương thông đầu · Pinyin: yáng cōng tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"洋葱"。
Eng
- Cihui 洋蔥頭 ángcōngtóu n. onion bulb M:ge/²zhī/¹kē
Hán Việt: dương thông đầu · Pinyin: yáng cōng tóu