洋蔥湯 yáng cōng tāng · dương thông thang Hán Việt: dương thông thang · Pinyin: yáng cōng tāng Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 蔥 (thông) + 湯 (thang)Pinyinyáng cōng tāngHán Việtdương thông thangCấu tạo洋 + 蔥 + 湯 · dương + thông + thang nghĩa thành phần: dương + thông + thang