洋蔥頭 yáng cōng tóu · dương thông đầu Hán Việt: dương thông đầu · Pinyin: yáng cōng tóu Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 蔥 (thông) + 頭 (đầu)Pinyinyáng cōng tóuHán Việtdương thông đầuCấu tạo洋 + 蔥 + 頭 · dương + thông + đầu nghĩa thành phần: dương + thông + đầu Nghĩa EngCihui 洋蔥頭 ángcōngtóu n. onion bulb M:ge/²zhī/¹kē