洋薏仁

yáng yì rén dương ý nhân

Hán Việt: dương ý nhân · Pinyin: yáng yì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ý) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pearl barley
  • Cihui pearl barley