洋薏仁 yáng yì rén · dương ý nhân Hán Việt: dương ý nhân · Pinyin: yáng yì rén Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 薏 (ý) + 仁 (nhân)Pinyinyáng yì rénHán Việtdương ý nhânCấu tạo洋 + 薏 + 仁 · dương + ý + nhân nghĩa thành phần: dương + ý + nhân Nghĩa EngCC-CEDICT pearl barleyCihui pearl barley