洋薏米

yáng yì mǐdương ý mễ

Hán Việt: dương ý mễ · Pinyin: yáng yì mǐ

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【洋薏米】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "pearl barley"]]]}]

Cấu tạo: 洋 (dương) + 薏 (ý) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bo bo

Eng

  • Cihui pearl barley

Từ liên quan

Gần nghĩa

洋薏仁 · 薏米