洋裝書

yáng zhuāng shū dương trang thư

Hán Việt: dương trang thư · Pinyin: yáng zhuāng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (trang) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指西式装订的书籍,装订线放在书皮里面。区别于线装书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指西式装订的书籍,装订线放在书皮里面。区别于线装书。

Eng

  • Cihui 洋裝書 ángzhuāngshū n. books with Western-style binding M:¹běn/⁴cè/²bù