洋釘子 dương đinh tử Hán Việt: dương đinh tử Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 釘 (đinh) + 子 (tử)Hán Việtdương đinh tửCấu tạo洋 + 釘 + 子 · dương + đinh + tử nghĩa thành phần: dương + đinh + tử Nghĩa EngCihui 洋釘子 ángdīngzi ►See yángdīng