洋鋪子 yáng pù zǐ · dương phô tử Hán Việt: dương phô tử · Pinyin: yáng pù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 鋪 (phô) + 子 (tử)Pinyinyáng pù zǐHán Việtdương phô tửCấu tạo洋 + 鋪 + 子 · dương + phô + tử nghĩa thành phần: dương + phô + tử