洋鐵匠

yáng tiě jiàng dương thiết tượng

Hán Việt: dương thiết tượng · Pinyin: yáng tiě jiàng

Tổng quan

smith) /'tinsmiθ/, thợ thiếc công nhân mỏ thiếc, thợ thiếc, người làm đồ hộp như tinman

Cấu tạo: (dương) + (thiết) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui smith) /'tinsmiθ/, thợ thiếc công nhân mỏ thiếc, thợ thiếc, người làm đồ hộp như tinman