洋鐵箔

yáng tiě bó dương thiết bạc

Hán Việt: dương thiết bạc · Pinyin: yáng tiě bó

Tổng quan

giấy bạc | LT:張|张

Cấu tạo: (dương) + (thiết) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy bạc | LT:張|张

Eng

  • CC-CEDICT tinfoil|CL:張|张[zhang1]
  • Cihui tinfoil; CL:張|张