洋鬼子

yáng guǐ zi dương quỷ tử

Hán Việt: dương quỷ tử · Pinyin: yáng guǐ zi

Tổng quan

quỷ Tây | thuật ngữ lăng mạ người phương Tây

Cấu tạo: (dương) + (quỷ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ Tây | thuật ngữ lăng mạ người phương Tây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱外國人。含有憎惡的意思。《孽海花》第二回:「怎麼奇渥溫、木華黎、禿禿等名目,我懂也不懂。聽他說得聯聯翩翩,好像洋鬼子話一般。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对侵略我国的外国人(多指西洋人)的憎称。

Eng

  • CC-CEDICT foreign devil|term of abuse for Westerners
  • Cihui foreign devil; term of abuse for Westerners