洋點心 dương điểm tâm Hán Việt: dương điểm tâm Tổng quan Cấu tạo: 洋 (dương) + 點 (điểm) + 心 (tâm)Hán Việtdương điểm tâmCấu tạo洋 + 點 + 心 · dương + điểm + tâm nghĩa thành phần: dương + điểm + tâm Nghĩa EngCihui 洋點心 ángdiǎnxīn n. cake M:²jiàn