洌/冽泉

Tổng quan

Cấu tạo: 洌 (liệt) + / + 冽 (liệt) + 泉 (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 洌/冽泉 ièquán n. crystal-clear fountain/spring

Eng

  • Cihui 洌/冽泉 ièquán n. crystal-clear fountain/spring

Từ liên quan

Gần nghĩa

洌/冽