洑上水 phục thượng thủy Hán Việt: phục thượng thủy Tổng quan Cấu tạo: 洑 (phục) + 上 (thượng) + 水 (thủy)Hán Việtphục thượng thủyCấu tạo洑 + 上 + 水 · phục + thượng + thủy nghĩa thành phần: phục + thượng + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洑,游泳。洑上水指游向上游,有高攀之意。《紅樓夢》第五七回:「不說你無依無靠,為人做人可配人疼,只說我們看老太太疼你,我們也洑上水去了。」