灑海剌

sǎ hǎi lá sái hải lạt

Hán Việt: sái hải lạt · Pinyin: sǎ hǎi lá

Tổng quan

Cấu tạo: (sái) + (hải) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代西域所产的一种毛织物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代西域所产的一种毛织物。