洗不掉 tẩy bất điệu Hán Việt: tẩy bất điệu Tổng quan rửa không sạch Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 不 (bất) + 掉 (điệu)Hán Việttẩy bất điệuCấu tạo洗 + 不 + 掉 · tẩy + bất + điệu nghĩa thành phần: tẩy + bất + điệu Nghĩa ViệtCihui rửa không sạchEngCihui 洗不掉 ǐbudiào r.v. 1. cannot be washed off 2. can't wash out