洗不清

tẩy bất thanh

Hán Việt: tẩy bất thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (bất) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗不清 ǐbuqīng r.v. unable to vindicate oneself