洗個臉 tẩy cá kiểm Hán Việt: tẩy cá kiểm Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 個 (cá) + 臉 (kiểm)Hán Việttẩy cá kiểmCấu tạo洗 + 個 + 臉 · tẩy + cá + kiểm nghĩa thành phần: tẩy + cá + kiểm Nghĩa EngCihui have wash