洗兒會 xǐ ér huì · tẩy nhi hội Hán Việt: tẩy nhi hội · Pinyin: xǐ ér huì Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 兒 (nhi) + 會 (hội)Pinyinxǐ ér huìHán Việttẩy nhi hộiCấu tạo洗 + 兒 + 會 · tẩy + nhi + hội nghĩa thành phần: tẩy + nhi + hội