洗印車間 tẩy ấn xa gian Hán Việt: tẩy ấn xa gian Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 印 (ấn) + 車 (xa) + 間 (gian)Hán Việttẩy ấn xa gianCấu tạo洗 + 印 + 車 + 間 · tẩy + ấn + xa + gian nghĩa thành phần: tẩy + ấn + xa + gian Nghĩa EngCihui 洗印車間 ǐ-yìn chējiān p.w. film laboratory