洗塵接風

xǐ chén jiē fēng tẩy trần tiếp phong

Hán Việt: tẩy trần tiếp phong · Pinyin: xǐ chén jiē fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩy) + (trần) + (tiếp) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 洗塵接風 ǐchénjiēfēng f.e. invite sb. to a feast upon his arrival