洗頭髮 xǐ tóu fa · tẩy đầu phát Hán Việt: tẩy đầu phát · Pinyin: xǐ tóu fa Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 頭 (đầu) + 髮 (phát)Pinyinxǐ tóu faHán Việttẩy đầu phátCấu tạo洗 + 頭 + 髮 · tẩy + đầu + phát nghĩa thành phần: tẩy + đầu + phát Nghĩa EngCihui 洗頭髮 ǐ tóufa v.o. wash one's hair ◆n. shampoo