洗頭水
tẩy đầu thủy
Hán Việt: tẩy đầu thủy · Pinyin: xǐ tóu shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 洗頭水 ǐtóushuǐ n. 1. water for washing the hair 2. shampoo; hair lotion M:píng
Hán Việt: tẩy đầu thủy · Pinyin: xǐ tóu shuǐ