洗頭膏 tẩy đầu cao Hán Việt: tẩy đầu cao Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 頭 (đầu) + 膏 (cao)Hán Việttẩy đầu caoCấu tạo洗 + 頭 + 膏 · tẩy + đầu + cao nghĩa thành phần: tẩy + đầu + cao Nghĩa EngCihui 洗頭膏 ǐtóugāo n. shampoo gel M:píng