洗寶裝 xǐ bǎo zhuāng · tẩy bảo trang Hán Việt: tẩy bảo trang · Pinyin: xǐ bǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 寶 (bảo) + 裝 (trang)Pinyinxǐ bǎo zhuāngHán Việttẩy bảo trangCấu tạo洗 + 寶 + 裝 · tẩy + bảo + trang nghĩa thành phần: tẩy + bảo + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹洗尘。设宴欢迎远方来人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹洗尘。设宴欢迎远方来人。