洗心糖 xǐ xīn táng · tẩy tâm đường Hán Việt: tẩy tâm đường · Pinyin: xǐ xīn táng Tổng quan Cấu tạo: 洗 (tẩy) + 心 (tâm) + 糖 (đường)Pinyinxǐ xīn tángHán Việttẩy tâm đườngCấu tạo洗 + 心 + 糖 · tẩy + tâm + đường nghĩa thành phần: tẩy + tâm + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代用茅草根熬制的一种糖。Tân Hoa Tự Điển 1.古代用茅草根熬制的一种糖。